Giải Lesson 2 – Unit 6. Around Town SBT tiếng Anh 2

1

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài A

A. Trace and draw lines.

(Đồ và vẽ các đường.)

Phương pháp giải:

S – s – sun (mặt trời)

T – t – tiger (con hổ)

Lời giải chi tiết:

Bài B

B. Look and trace.

(Nhìn và đồ.)

Phương pháp giải:

umbrella (cái ô)

rectangle (hình tam giác)

sad (buồn)

teddy bear (gấu bông)

Bài C

C. Listen and () the box.

(Nghe và đánh dấu √ vào ô.)

Phương pháp giải:

1. S – s – sea (biển)

2. U – u – umbrella (cái ô)

3. R – r – rabbit (con thỏ)

Lời giải chi tiết:

Bài D

D. Look, read, and put a () or a (x).

(Nhìn, đọc và đánh dấu √ hoặc x.)

Lời giải chi tiết:

1. tiger (con hổ)

2. rabbit (con thỏ)

3. uncle (chú, bác)

4. umbrella (cái ô)

5. sun (mặt trời)

6. robot (người máy)

Giaibaitaphay.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here