Giải Lesson 2 – Unit 3. Numbers SBT tiếng Anh 2

0

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài A

A. Circle the correct letters.

(Khoanh tròn chữ cái đúng.)

Phương pháp giải:

Nn – nut (hạt)

Oo – orange (cam)

Lời giải chi tiết:

1. Nn

2. Oo

Bài B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. nut (hạt)

2. octopus (bạch tuộc)

3. pen (bút máy)

4. question (câu hỏi)

Bài C

C. Listen and (√) the box.

(Nghe và đánh dấu √ vào ô.)

Phương pháp giải:

1. O – o – orange (cam)

2. P – p – penguin (chim cánh cụt)

3. Q – q – queen (nữ hoàng)

Lời giải chi tiết:

Bài D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. nose (mũi)

2. queen (nữ hoàng)

3. orange (quả cam)

4. nine (số 9)

5. penguin (chim cánh cụt)

6. pencil (bút chì)

Giaibaitaphay.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here