Giải Lesson 2 – Unit 2. My family sách bài tập tiếng Anh 2

0

Đề bài

2. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

She: cô ấy, bà ấy 

He: anh ấy, ông ấy

Lời giải chi tiết

1. She’s my friend.

(Cô ấy là bạn của tôi.)

2. She’s my cousin.

(Cô ấy là chị họ của tôi.)

3. He’s my grandad.

(Ông ấy là ông của tôi.)

4. He’s my uncle.

(Anh ấy là chú của tôi.)

5. She’s my sister.

(Cô ấy là chị gái của tôi.)

6. She’s my granny.

(Bà ấy là bà của tôi.)

Giaibaitaphay.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here