Tiếng Anh lớp 3 Review 1 trang 40 Global Success

0

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Listen and tick.

(Nghe và đánh dấu.)

Lời giải chi tiết:

 

5.

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 3

3. Read and match.

(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:




1 – e 2 – a 3 – b 4 – c 5 – d

1 – e: Hi, Nam. How are you? – Fine, thank you.

(Xin chào, Nam. Bạn có khỏe không? – Mình khỏe, cám ơn.)

2 – a: What’s your hobby? – It’s singing.

(Sở thích của bạn là gì? – Nó là ca hát.)

3 – b: How old are you?  I’m eight years old.

(Bạn bao nhiêu tuổi? – Mình 8 tuổi.)

4 – c: Is that Mr Long? – Yes, it is.

(Đó có phải thầy Long không? – Vâng, là thầy Long.)

5 – d: What’s this? – It’s a hand.

(Đây là cái gì? – Đây là bàn tay.)

Bài 4

4. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:




1. name 2. Hello 3. eight 4. hobby 5. singing

Minh: Hi. My name’s Minh. What’s your (1) name?

(Xin chào. Mình tên là Minh. Bạn tên gì?)

Mary: (2) Hello, Minh. My name’s Mary. 

(Xin chào, Minh. Mình tên là Mary.)

Minh: How old are you?

(Bạn bao nhiêu tuổi?)

Mary: I’m (3) eight years old.

(Mình 8 tuổi.)

Minh: What’s your (4) hobby, Mary?

(Sở thích của bạn là gì vậy, Mary?)

Mary: I like (5) singing. And you?

(Mình thích hát. Còn bạn?)

Minh: It’s drawing.

(Đó là vẽ.)

Bài 5

5. Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

1. How old are you? (Bạn có khỏe không?)

2. What’s your name? (Bạn tên gì?)

3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

4. What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)

Lời giải chi tiết:

1. I’m fine. Thank you. (Tôi khỏe. Cám ơn.)

2. My name’s Lan. (Tôi tên Lan.)

3. I’m eight years old. (Tôi 8 tuổi.)

4. I like walking. (Tôi thích đi bộ.)

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here