Toys in Viet Nam sách bài tập tiếng Anh 2 Family and Friends (National Edition) sách Chân trời sáng tạo

0

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. to he (tò he)

2. kite (con diều)

3. board game (trò chơi cờ bàn)

4. doll (búp bê)

Bài 2

2. Read and write.

(Đọc và viết.)

Lời giải chi tiết:

N: What is it? (Đây là gì?)

L: It’s my favorite toy. It’s a kite. (Nó là món đồ chơi mà tôi thích nhất. Nó là con diều.)

N: Is it a doll? (Đây là búp bê phải không?)

L: Yes, it is. What is it? (Vâng, là nó. Đây là gì?)

N: It’s my board game. (Nó là trò chơi cờ bàn của tôi.)

L: Great! Let’s play! (Thật tuyệt! Chúng ta hãy chơi đi!)

Giaibaitaphay.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here