Breakfast in Korea sách bài tập tiếng Anh 2 Family and Friends (National Edition) sách Chân trời sáng tạo

0

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. rice (cơm)

2. egg (trứng)

3. meat (thịt)

4. soup (súp)

Bài 2

2. Draw and write.

(Vẽ và viết.)

Lời giải chi tiết:

For breakfast, I eat rice, meat, and egg. I love soup, too!

(Vào buổi ăn sáng, tôi ăn cơm, thịt, trứng. Tôi cũng thích súp nữa!)

Giaibaitaphay.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here